acoustic storage
Định nghĩa
acoustic storage (danh từ)
- Thiết bị lưu trữ âm thanh: Một thiết bị lưu trữ dữ liệu sử dụng các đường trễ âm thanh (acoustic delay lines) để lưu giữ thông tin dưới dạng sóng âm. Đây là một công nghệ lưu trữ cũ, thường được dùng trong máy tính thế hệ đầu hoặc hệ thống xử lý tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
- (Các máy tính thời kỳ đầu sử dụng bộ lưu trữ âm thanh để giữ dữ liệu tạm thời.)
- (Bộ lưu trữ âm thanh dựa vào các đường trễ thủy ngân để lưu trữ các bit thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acoustic storage device": thiết bị lưu trữ âm thanh cụ thể, thường nhấn mạnh vào phần cứng.
- The engineers designed an acoustic storage device using quartz crystals. (Các kỹ sư đã thiết kế một thiết bị lưu trữ âm thanh sử dụng tinh thể thạch anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Acoustic (tính từ): thuộc về âm thanh.
- Storage (danh từ): sự lưu trữ, bộ nhớ.
Từ đồng nghĩa
- Sound-based storage: lưu trữ dựa trên âm thanh (mô tả chức năng).
- Delay line memory: bộ nhớ đường trễ (một dạng cụ thể của acoustic storage).
Các cụm từ liên quan
- Acoustic delay line: đường trễ âm thanh, thành phần chính của acoustic storage.
- The acoustic delay line converted electrical signals into sound waves for storage. (Đường trễ âm thanh chuyển đổi tín hiệu điện thành sóng âm để lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acoustic storage".